韓國姓氏 hán guó xìng shì · hàn quốc tính thị Hán Việt: hàn quốc tính thị · Pinyin: hán guó xìng shì Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 國 (quốc) + 姓 (tính) + 氏 (thị)Pinyinhán guó xìng shìHán Việthàn quốc tính thịCấu tạo韓 + 國 + 姓 + 氏 · hàn + quốc + tính + thị nghĩa thành phần: hàn + quốc + tính + thị