韓國料理 hán guó liào lǐ · hàn quốc liêu lí Hán Việt: hàn quốc liêu lí · Pinyin: hán guó liào lǐ Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 國 (quốc) + 料 (liêu) + 理 (lí)Pinyinhán guó liào lǐHán Việthàn quốc liêu líCấu tạo韓 + 國 + 料 + 理 · hàn + quốc + liêu + lí nghĩa thành phần: hàn + quốc + liêu + lí