韓國日報 hán guó rì bào · hàn quốc nhật báo Hán Việt: hàn quốc nhật báo · Pinyin: hán guó rì bào Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 國 (quốc) + 日 (nhật) + 報 (báo)Pinyinhán guó rì bàoHán Việthàn quốc nhật báoCấu tạo韓 + 國 + 日 + 報 · hàn + quốc + nhật + báo nghĩa thành phần: hàn + quốc + nhật + báo