韓國燒酒 hán guó shāo jiǔ · hàn quốc thiêu tửu Hán Việt: hàn quốc thiêu tửu · Pinyin: hán guó shāo jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 國 (quốc) + 燒 (thiêu) + 酒 (tửu)Pinyinhán guó shāo jiǔHán Việthàn quốc thiêu tửuCấu tạo韓 + 國 + 燒 + 酒 · hàn + quốc + thiêu + tửu nghĩa thành phần: hàn + quốc + thiêu + tửu Nghĩa EngCihui soju