韓國總理

hán guó zǒng lǐ hàn quốc tổng lí

Hán Việt: hàn quốc tổng lí · Pinyin: hán guó zǒng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (quốc) + (tổng) + (lí)