韓國象棋 hán guó xiàng qí · hàn quốc tượng kì Hán Việt: hàn quốc tượng kì · Pinyin: hán guó xiàng qí Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 國 (quốc) + 象 (tượng) + 棋 (kì)Pinyinhán guó xiàng qíHán Việthàn quốc tượng kìCấu tạo韓 + 國 + 象 + 棋 · hàn + quốc + tượng + kì nghĩa thành phần: hàn + quốc + tượng + kì