韓國電影 hán guó diàn yǐng · hàn quốc điện ảnh Hán Việt: hàn quốc điện ảnh · Pinyin: hán guó diàn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 國 (quốc) + 電 (điện) + 影 (ảnh)Pinyinhán guó diàn yǐngHán Việthàn quốc điện ảnhCấu tạo韓 + 國 + 電 + 影 · hàn + quốc + điện + ảnh nghĩa thành phần: hàn + quốc + điện + ảnh