韩凭城 hàn bằng thành Hán Việt: hàn bằng thành Tổng quan Cấu tạo: 韩 (hàn) + 凭 (bằng) + 城 (thành)Hán Việthàn bằng thànhCấu tạo韩 + 凭 + 城 · hàn + bằng + thành nghĩa thành phần: hàn + bằng + thành