韩昌黎

hàn xương lê

Hán Việt: hàn xương lê

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (xương) + (lê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。指唐代文學家韓愈。參見「韓愈」條。