韓海蘇潮 hán hǎi sū cháo · hàn hải tô triều Hán Việt: hàn hải tô triều · Pinyin: hán hǎi sū cháo Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 海 (hải) + 蘇 (tô) + 潮 (triều)Pinyinhán hǎi sū cháoHán Việthàn hải tô triềuCấu tạo韓 + 海 + 蘇 + 潮 · hàn + hải + tô + triều nghĩa thành phần: hàn + hải + tô + triều Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 稱韓愈和蘇軾的文章氣勢壯闊、波濤汹湧,如潮如海。也作「韓潮蘇海」。