韩陵石 hàn lăng thạch Hán Việt: hàn lăng thạch Tổng quan Cấu tạo: 韩 (hàn) + 陵 (lăng) + 石 (thạch)Hán Việthàn lăng thạchCấu tạo韩 + 陵 + 石 · hàn + lăng + thạch nghĩa thành phần: hàn + lăng + thạch