韜聲匿跡

tāo shēng nì jì thao thanh nặc tích

Hán Việt: thao thanh nặc tích · Pinyin: tāo shēng nì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (thanh) + (nặc) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱匿起來,不再露面。《文選.孔稚珪.北山移文》「昔聞投簪逸海岸」句下李善注引晉.摯虞〈徵士胡昭贊〉:「投簪卷帶,韜聲匿跡。」