鞲鹰绁犬 câu ưng tiết khuyển Hán Việt: câu ưng tiết khuyển Tổng quan Cấu tạo: 鞲 (câu) + 鹰 (ưng) + 绁 (tiết) + 犬 (khuyển)Hán Việtcâu ưng tiết khuyểnCấu tạo鞲 + 鹰 + 绁 + 犬 · câu + ưng + tiết + khuyển nghĩa thành phần: câu + ưng + tiết + khuyển