韞櫝待價

yùn dú dài jià uẩn độc đãi giá

Hán Việt: uẩn độc đãi giá · Pinyin: yùn dú dài jià

Tổng quan

Cấu tạo: (uẩn) + (độc) + (đãi) + (giá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將東西收藏在匣子裡,等待高價出售。比喻懷才待用。《後漢書.卷五九.張衡傳》:「且韞櫝以待價,踵顏氏以行止。」也作「韞玉待價」。