韋蘭特 wéi lán tè · vi lan đặc Hán Việt: vi lan đặc · Pinyin: wéi lán tè Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 蘭 (lan) + 特 (đặc)Pinyinwéi lán tèHán Việtvi lan đặcCấu tạo韋 + 蘭 + 特 · vi + lan + đặc nghĩa thành phần: vi + lan + đặc