韦尔德

wéi ěr dévi nhĩ đức

Hán Việt: vi nhĩ đức · Pinyin: wéi ěr dé

Tổng quan

Cấu tạo: 韋 (vi) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Werder (Stadt in Deutschland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

韦尔瓦 · 尔德 · 韦尔弗雷兹 · 韦尔斯 · 韦尔维耶 · 韦尔夫家族