韋布交

wéi bù jiāo vi bố giao

Hán Việt: vi bố giao · Pinyin: wéi bù jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (bố) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言布衣之交。指不计势位﹐以平民身份交往的朋友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言布衣之交。指不计势位﹐以平民身份交往的朋友。