韦编绝 wéi biān jué · vi biên tuyệt Hán Việt: vi biên tuyệt · Pinyin: wéi biān jué Tổng quan Cấu tạo: 韦 (vi) + 编 (biên) + 绝 (tuyệt)Pinyinwéi biān juéHán Việtvi biên tuyệtCấu tạo韦 + 编 + 绝 · vi + biên + tuyệt nghĩa thành phần: vi + biên + tuyệt