韦达

wéi dávi đạt

Hán Việt: vi đạt · Pinyin: wéi dá

Tổng quan

François Viète (1540-1603), nhà toán học người Pháp, cha đẻ của ký hiệu đại số hiện đại

Cấu tạo: 韋 (vi) + 達 (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ François Viète (1540-1603), nhà toán học người Pháp, cha đẻ của ký hiệu đại số hiện đại

Eng

  • Cihui François Viète (1540-1603), French mathematician, father of modern algebraic notation
  • Tần suất từ François Viète (1540-1603), French mathematician, father of modern algebraic notation

Từ liên quan

Gần nghĩa

达人 · 达仁 · 达令 · 达到 · 达卡 · 达县 · 达味 · 达因