達經 đạt kinh Hán Việt: đạt kinh Tổng quan Cấu tạo: 达 (đạt) + 经 (kinh)Hán Việtđạt kinhCấu tạo达 + 经 · đạt + kinh nghĩa thành phần: đạt + kinh Từ liên quan Gần nghĩa經久 · 經傳 · 經典 · 經唄 · 經售 · 經單 · 經國 · 經塔