韓信將兵 hán xìn jiàng bīng · hàn tín tương binh Hán Việt: hàn tín tương binh · Pinyin: hán xìn jiàng bīng Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 信 (tín) + 將 (tương) + 兵 (binh)Pinyinhán xìn jiàng bīngHán Việthàn tín tương binhCấu tạo韓 + 信 + 將 + 兵 · hàn + tín + tương + binh nghĩa thành phần: hàn + tín + tương + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 韩信:刘邦的将军;将:统率,指挥。比喻越多越好。