韓國燒烤 Hánguó shāokǎo · hàn quốc thiêu khảo Hán Việt: hàn quốc thiêu khảo · Pinyin: Hánguó shāokǎo Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 國 (quốc) + 燒 (thiêu) + 烤 (khảo)PinyinHánguó shāokǎoHán Việthàn quốc thiêu khảoCấu tạo韓 + 國 + 燒 + 烤 · hàn + quốc + thiêu + khảo nghĩa thành phần: hàn + quốc + thiêu + khảo Nghĩa EngCihui bulgogi