韓國輔幣 hàn quốc phụ tệ Hán Việt: hàn quốc phụ tệ Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 國 (quốc) + 輔 (phụ) + 幣 (tệ)Hán Việthàn quốc phụ tệCấu tạo韓 + 國 + 輔 + 幣 · hàn + quốc + phụ + tệ nghĩa thành phần: hàn + quốc + phụ + tệ