韓壽偷香 hán shòu tōu xiāng · hàn thọ thâu hương Hán Việt: hàn thọ thâu hương · Pinyin: hán shòu tōu xiāng Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 壽 (thọ) + 偷 (thâu) + 香 (hương)Pinyinhán shòu tōu xiāngHán Việthàn thọ thâu hươngCấu tạo韓 + 壽 + 偷 + 香 · hàn + thọ + thâu + hương nghĩa thành phần: hàn + thọ + thâu + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻男女暗中通情。