韓康賣藥 hán kāng mài yào · hàn khang mại dược Hán Việt: hàn khang mại dược · Pinyin: hán kāng mài yào Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 康 (khang) + 賣 (mại) + 藥 (dược)Pinyinhán kāng mài yàoHán Việthàn khang mại dượcCấu tạo韓 + 康 + 賣 + 藥 · hàn + khang + mại + dược nghĩa thành phần: hàn + khang + mại + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐士逃名避世。指卖药。