韓文獨步 hán wén dú bù · hàn văn độc bộ Hán Việt: hàn văn độc bộ · Pinyin: hán wén dú bù Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 文 (văn) + 獨 (độc) + 步 (bộ)Pinyinhán wén dú bùHán Việthàn văn độc bộCấu tạo韓 + 文 + 獨 + 步 · hàn + văn + độc + bộ nghĩa thành phần: hàn + văn + độc + bộ