韩朋鸟 hàn bằng điểu Hán Việt: hàn bằng điểu Tổng quan Cấu tạo: 韩 (hàn) + 朋 (bằng) + 鸟 (điểu)Hán Việthàn bằng điểuCấu tạo韩 + 朋 + 鸟 · hàn + bằng + điểu nghĩa thành phần: hàn + bằng + điểu