韩柳欧苏 hàn liễu âu tô Hán Việt: hàn liễu âu tô Tổng quan Cấu tạo: 韩 (hàn) + 柳 (liễu) + 欧 (âu) + 苏 (tô)Hán Việthàn liễu âu tôCấu tạo韩 + 柳 + 欧 + 苏 · hàn + liễu + âu + tô nghĩa thành phần: hàn + liễu + âu + tô