韓海蘇潮 hán hǎi sū cháo · hàn hải tô triều Hán Việt: hàn hải tô triều · Pinyin: hán hǎi sū cháo Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 海 (hải) + 蘇 (tô) + 潮 (triều)Pinyinhán hǎi sū cháoHán Việthàn hải tô triềuCấu tạo韓 + 海 + 蘇 + 潮 · hàn + hải + tô + triều nghĩa thành phần: hàn + hải + tô + triều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐朝韩愈和宋朝苏轼的文章气势磅礴,如海如潮。