韓語字母 Hányǔ zìmǔ · hàn ngữ tự mẫu Hán Việt: hàn ngữ tự mẫu · Pinyin: Hányǔ zìmǔ Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 語 (ngữ) + 字 (tự) + 母 (mẫu)PinyinHányǔ zìmǔHán Việthàn ngữ tự mẫuCấu tạo韓 + 語 + 字 + 母 · hàn + ngữ + tự + mẫu nghĩa thành phần: hàn + ngữ + tự + mẫu Nghĩa EngCihui jamo