韫价

yùn jiàuẩn giá

Hán Việt: uẩn giá · Pinyin: yùn jià

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《论语.子罕》"有美玉于斯,韫椟而藏诸?求善贾而沽诸?"后因以"韫价"谓韫椟而藏,待价而沽。比喻怀才待用。

Cấu tạo: 韞 (uẩn) + 價 (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.《论语.子罕》"有美玉于斯,韫椟而藏诸?求善贾而沽诸?"后因以"韫价"谓韫椟而藏,待价而沽。比喻怀才待用。

Từ liên quan

Gần nghĩa

价位 · 价值 · 价原 · 价实 · 价层 · 价差 · 价格 · 价款