韫匮 yùn kuì·uẩn quỹ Hán Việt: uẩn quỹ · Pinyin: yùn kuì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.藏在柜子里。 Cấu tạo: 韞 (uẩn) + 匱 (quỹ)Pinyinyùn kuìHán Việtuẩn quỹCấu tạo韞 + 匱 · uẩn + quỹ nghĩa thành phần: uẩn + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.藏在柜子里。 Từ liên quan Gần nghĩa匮乏 · 匮竭 · 匮缺 · 韞玉 · 韞1. · 韞2. · 匮喂 · 匮少