韞櫝未酤

yùn dú wèi gū uẩn độc vị cô

Hán Việt: uẩn độc vị cô · Pinyin: yùn dú wèi gū

Tổng quan

Cấu tạo: (uẩn) + (độc) + (vị) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 韫椟:藏在柜子里;酤:卖。藏在匣子里尚未出售。比喻怀才待用或怀才隐退。