韞櫝藏諸

uẩn độc tàng chư

Hán Việt: uẩn độc tàng chư

Tổng quan

Cấu tạo: (uẩn) + (độc) + (tàng) + (chư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 韞櫝藏諸 ùndúcángzhū id. 1. be enclosed in a case 2. waste a talent in retirement