韫韨 yùn fú·uẩn phất Hán Việt: uẩn phất · Pinyin: yùn fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.赤黄色蔽膝。 Cấu tạo: 韞 (uẩn) + 韍 (phất)Pinyinyùn fúHán Việtuẩn phấtCấu tạo韞 + 韍 · uẩn + phất nghĩa thành phần: uẩn + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.赤黄色蔽膝。 Từ liên quan Gần nghĩa韞玉 · 韞1. · 韞2. · 韍佩 · 韍巾 · 韞丘 · 韞價 · 韞匱