韜聲匿跡
thao thanh nặc tích
Hán Việt: thao thanh nặc tích · Pinyin: tāo shēng nì jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 隐匿音信踪迹。指不被人所见闻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.隐匿音信踪迹。谓不被人所见闻。
Hán Việt: thao thanh nặc tích · Pinyin: tāo shēng nì jì