音與政通

yīn yǔ zhèng tōng âm dữ chánh thông

Hán Việt: âm dữ chánh thông · Pinyin: yīn yǔ zhèng tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (dữ) + (chánh) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 音:音乐;政:政治。音乐与政治是相联系的。指音乐是社会生活的反映。