音樂光盤 yīn yuè guāng pán · âm nhạc quang bàn Hán Việt: âm nhạc quang bàn · Pinyin: yīn yuè guāng pán Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 光 (quang) + 盤 (bàn)Pinyinyīn yuè guāng pánHán Việtâm nhạc quang bànCấu tạo音 + 樂 + 光 + 盤 · âm + nhạc + quang + bàn nghĩa thành phần: âm + nhạc + quang + bàn