音乐厅

yīn yuè tīngâm nhạc thính

Hán Việt: âm nhạc thính · Pinyin: yīn yuè tīng

Tổng quan

phòng hòa nhạc

新华 · Tân Hoa Đại lục

供人演奏與聆賞音樂的場所。

Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 廳 (thính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khán phòng
  • Tần suất từ nhà hát ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy,lạp), phòng hoà nhạc
  • Biên soạn p.w. concert/music hall M:⁴zuò

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供人演奏與聆賞音樂的場所。

Eng

  • Cihui concert hall; auditorium
  • Tần suất từ p.w. concert/music hall M:⁴zuò

Đức

  • Handedict Konzertpavillon, Konzerthaus (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

音乐会 · 音乐剧 · 音乐台 · 音乐学 · 音乐室 · 音乐家 · 音乐片 · 音乐的