音樂史

yīn yuè shǐ âm nhạc sử

Hán Việt: âm nhạc sử · Pinyin: yīn yuè shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (nhạc) + (sử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 音樂史 īnyuèshǐ* n. history of music M:²bù