音乐学校

yīn yuè xué jiàoâm nhạc học giáo

Hán Việt: âm nhạc học giáo · Pinyin: yīn yuè xué jiào

Tổng quan

trường nhạc nhà kính (trồng cây), (như) conservatoire

Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 學 (học) + 校 (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ trường nhạc nhà kính (trồng cây), (như) conservatoire

Đức

  • Handedict Musikschule (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

学校教师 · 学校教育 · 学校间的 · 音乐之声 · 音乐光碟 · 音乐协会 · 音乐学者 · 音乐学院