音乐家

yīn yuè jiāâm nhạc gia

Hán Việt: âm nhạc gia · Pinyin: yīn yuè jiā

Tổng quan

nhạc sĩ

新华 · Tân Hoa Đại lục

對音樂有專長的人。通常指演奏或製作樂曲而有成就的人。如:「貝多芬是西洋音樂史上著名的音樂家。」

Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ nhạc sĩ; nhạc sĩ, nhà soạn nhạc
  • Biên soạn musician M:ge/¹míng/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對音樂有專長的人。通常指演奏或製作樂曲而有成就的人。如:「貝多芬是西洋音樂史上著名的音樂家。」

Eng

  • Cihui musician
  • Tần suất từ n. musician M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Musiker (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

音乐会 · 音乐剧 · 音乐厅 · 音乐台 · 音乐学 · 音乐室 · 音乐片 · 音乐的