音乐性的

âm nhạc tính đích

Hán Việt: âm nhạc tính đích

Tổng quan

du dương, êm tai, (thuộc) giai điệu

Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 性 (tính) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 音乐之声 · 音乐光碟 · 音乐协会 · 音乐学校 · 音乐学者