音乐光碟

yīn yuè guāng diéâm nhạc quang điệp

Hán Việt: âm nhạc quang điệp · Pinyin: yīn yuè guāng dié

Tổng quan

đĩa CD nhạc

Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 光 (quang) + 碟 (điệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui music CD

Đức

  • Handedict Musik-CD (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

音乐之声 · 音乐协会 · 音乐学校 · 音乐学者 · 音乐学院 · 音乐性的 · 音乐电视 · 音乐般的