音乐舞台剧

âm nhạc vũ thai kịch

Hán Việt: âm nhạc vũ thai kịch

Tổng quan

(thuộc) nhạc, (thuộc) âm nhạc, du dương, êm tai, thánh thót, thích nhạc, có năng khiếu về nhạc, biết thưởng thức nhạc; giỏi nhạc, được phổ nhạc, có nhạc kèm theo

Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 舞 (vũ) + 臺 (thai) + 劇 (kịch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

音乐爱好者 · 音乐之声 · 音乐光碟 · 音乐协会 · 音乐学校 · 音乐学者 · 音乐学院 · 音乐性的