音位學家 âm vị học gia Hán Việt: âm vị học gia Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 位 (vị) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtâm vị học giaCấu tạo音 + 位 + 學 + 家 · âm + vị + học + gia nghĩa thành phần: âm + vị + học + gia Nghĩa EngCihui 音位學家 īnwèixuéjiā n. phonologist M:ge/¹míng/²wèi