音像店 yīn xiàng diàn · âm tượng điếm Hán Việt: âm tượng điếm · Pinyin: yīn xiàng diàn Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 像 (tượng) + 店 (điếm)Pinyinyīn xiàng diànHán Việtâm tượng điếmCấu tạo音 + 像 + 店 · âm + tượng + điếm nghĩa thành phần: âm + tượng + điếm