音像業 âm tượng nghiệp Hán Việt: âm tượng nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 像 (tượng) + 業 (nghiệp)Hán Việtâm tượng nghiệpCấu tạo音 + 像 + 業 · âm + tượng + nghiệp nghĩa thành phần: âm + tượng + nghiệp Nghĩa EngCihui 音像業 īn-xiàngyè p.w. recording and video industry