音序器

âm tự khí

Hán Việt: âm tự khí

Tổng quan

(tin học) bộ sắp xếp dãy

Cấu tạo: (âm) + (tự) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tin học) bộ sắp xếp dãy