音效卡

âm hiệu tạp

Hán Việt: âm hiệu tạp

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (hiệu) + (tạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種可將數位化資料轉化成電子合成音樂效果的電腦介面卡。是電腦產生多媒體效果必備的設備。有名的如聲霸卡(Sound Blaster)。